베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vô hiệu hóa" (1)
vô hiệu hóa
영어
동사to neutralize, to disable
Tên lửa đã bị vô hiệu hóa bởi hệ thống phòng không.
The missile was neutralized by the air defense system.
관련 단어 "vô hiệu hóa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vô hiệu hóa" (3)
Hệ thống phòng không đã đánh chặn kịp thời và vô hiệu hóa.
The air defense system intercepted and neutralized it in time.
Tên lửa đã bị vô hiệu hóa bởi hệ thống phòng không.
The missile was neutralized by the air defense system.
Chuyên gia đã vô hiệu hóa vật liệu nổ.
The expert neutralized the explosives.
